cặp chì
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật dụng bằng chì dùng để niêm phong, đóng dấu: Một miếng chì nhỏ, thường có dấu hoặc chữ khắc, được dùng để đóng kín một vật gì đó (như túi, cửa, van) nhằm đảm bảo tính nguyên vẹn, chống mở trộm hoặc xác nhận đã kiểm tra.
- Hành động niêm phong bằng chì: Chỉ việc sử dụng miếng chì để đóng dấu, niêm phong.
Động từ (thường dùng ở dạng "đóng cặp chì"):
- Niêm phong bằng cặp chì: Hành động gắn, đóng một miếng chì có dấu lên một vật để khóa hoặc đánh dấu nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Kiểm tra an ninh phát hiện cặp chì trên vali đã bị cắt. (Security inspection discovered the lead seal on the suitcase had been cut.)
- Mỗi thùng hàng xuất khẩu đều phải có cặp chì của hải quan. (Every export crate must have a customs lead seal.)
Động từ:
- Nhân viên hải quan sẽ đóng cặp chì vào container trước khi vận chuyển. (Customs officers will seal the container with a lead seal before shipment.)
- Van an toàn đã được cặp chì để đảm bảo không ai tự ý vặn mở. (The safety valve was sealed with lead to ensure no one could tamper with it.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cặp chì hải quan": chỉ loại cặp chì chuyên dụng do cơ quan hải quan cấp và sử dụng để niêm phong hàng hóa, container, đảm bảo hàng không bị thay đổi trong quá trình vận chuyển.
- "bẻ cặp chì" / "cắt cặp chì": hành động phá vỡ, cắt đứt cặp chì, thường cho thấy vật đã được mở ra hoặc có sự can thiệp trái phép.
Biến thể và từ liên quan
- Niêm phong (động từ): hành động đóng kín, dán dấu. "Cặp chì" là một công cụ để niêm phong.
- Đóng dấu (động từ): hành động in, đặt dấu lên. Cặp chì thường có dấu được khắc hoặc đúc sẵn.
- Chì (danh từ): kim loại chì (Pb), chất liệu chính để làm cặp chì vì dễ dát mỏng, uốn và tạo hình.
Từ đồng nghĩa
- Dấu chì: cách gọi khác của cặp chì, nhấn mạnh vào chức năng làm dấu.
- Niêm chì: từ đồng nghĩa, chỉ việc dùng chì để niêm phong.
Các cụm từ liên quan
- Đóng cặp chì: cụm động từ phổ biến nhất, chỉ hành động hoàn chỉnh từ việc đặt miếng chì đến việc ép chặt nó (thường bằng kìm chuyên dụng) để tạo thành con dấu.
- Tháo cặp chì: hành động ngược lại, mở hoặc tháo bỏ cặp chì đã đóng.
Thành ngữ liên quan
- : Thành ngữ ám chỉ sự nguyên vẹn, không bị động chạm, xâm phạm. Thường dùng trong bối cảnh kiểm tra hàng hóa, đồ đạc.
- Lô hàng đến nơi với cặp chì còn nguyên, chứng tỏ không bị can thiệp dọc đường. (The shipment arrived with its lead seals intact, proving it wasn't tampered with en route.)